dwarf elm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dwarf elm là một loài cây thuộc họ du (elm), có nguồn gốc từ châu Á, phát triển nhanh và thường được trồng tại Hoa Kỳ với mục đích trang trí hoặc làm cây che chắn, tạo bóng mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dwarf elm in our garden provides excellent shade during the summer. (Cây dwarf elm trong vườn nhà chúng tôi tạo bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.)
- They planted a row of dwarf elms along the property line for privacy. (Họ trồng một hàng dwarf elm dọc theo ranh giới khu đất để tạo sự riêng tư.)
Biến thể và từ liên quan
- Siberian elm (n): Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài cây này ().
- Chinese elm (n): Một loài cây du khác cũng có nguồn gốc từ châu Á, đôi khi có thể bị nhầm lẫn với dwarf elm.
- Elm (n): Danh từ chung chỉ các loài cây thuộc chi (cây du).
Noun
- loài cây phát triển nhanh tại Châu Á, mọc tự nhiên ở Mỹ,làm cây trang trí hoặc làm chỗ trú ẩn